fc2ブログ

数字2 (100~10億)  ベトナム語の基礎単語

数字2 (100~10億) 
ベトナム語の基礎単語
Từ tiếng việt có bản
Basic Vietnamese words
#140-1_2
https://youtu.be/2nK1wunxnvo

ベトナム語の基礎単語
Từ tiếng Việt cơ bản
Basic Vietnamese words
数字2 (100~10億) #140-1_2

0 không
1 một
10 mười
100 một trăm
1.000(千) một nghìn(北部)/ một ngàn(南部)
10.000(万) mười nghìn(北部)/ mười ngàn(南部)
100.000(10万) một trăm nghìn(北部) / một trăm ngàn(南部)
1.000.000(100万) một triệu
10.000.000(1,000万) mười triệu
100.000.000(1億) một trăm triệu
1.000.000.000(10億) một tỷ

数字の読み方
ベトナム語は 10の位が0の時、0を表すlẻ またはlinhを入れます。
102
một trăm lẻ hai
một trăm linh hai

120
một trăm hai mươi

100の位が「0」の時、
1.002
một nghìn không trăm lẻ hai
một nghìn không trăm linh hai

1.200
một nghìn hai trăm

23.000
hai mươi ba nghìn

340.000
ba trăm bốn mươi nghìn

4.500.000
bốn triệu năm trăm nghìn

56.000.000
năm mươi sáu triệu

670.000.000
sáu trăm bảy mươi triệu

ピリオド ” . ” とカンマ ” , ”
ベトナムでは「 1.234,56 」と書きます。
ベトナムでは、3桁の区切りにピリオドを使用します。
小数点はカンマを使います。” , ”はphẩyと読みます。
1.234,56
một nghìn hai trăm ba mươi bốn phẩy năm sáu

にほんブログ村 外国語ブログ ベトナム語へ

にほんブログ村 海外生活ブログ ベトナム情報へ

にほんブログ村
スポンサーサイト



コメント

コメントの投稿

管理者にだけ表示を許可する

プロフィール

tatsuo

Author:tatsuo

最新記事
カテゴリ
最新コメント
カレンダー
09 | 2023/10 | 11
1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28
29 30 31 - - - -
アクセスカウンター
月別アーカイブ